N久
Njiǔ
[ㄋ ㄐㄧㄡˇ]
N CỬU
- 1.một thời gian rất lâu (nguyên do: trong toán học, n đại diện cho một số lượng lớn tùy ý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.