字義Nghĩa
giá cảmáy dịch
jiàGIÁ
- 1.giá trị
- 2.giá
- 3.(hoá học) hoá trị
jieGIỚI
- 1.tuyệt
- 2.tốt
- 3.người môi giới
jièGIÁ
- 1.价 — (trang trọng) người đưa tin; người hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
价 (形声。从人,贾声。本义价格,价值) 同本义 经千载以待价兮。--《文选·嵇康·琴赋》 国贫而用不足,请以平价取之。--《管子·轻重》 以求重价。--清·龚自珍《病梅馆记》 又如价贯(价关。以铜钱计算的价钱);价一不择主(价钱一样,卖得谁都可以);价比(是一种物品计算期价格与其基期价格之比);价色(价格) 钱款、费用 倘蒙不外,赍价前来,以一报答,并无虚谬。--《水许传》 又如价钞(价款);价银(指物品、产业按价应收付的银两数) 声望 百战百胜价,河南河北闻。--杜牧《史将军二首》 价(價)jià ⒈商品所值的钱数~钱。物美~廉。稳定物~。 ⒉ ⒊ ①泛指用途或重要性他懂得自己发明的产品之~值。 ②指凝结在商品中的生产者的社会必要劳动。如两斤大米换一尺布,是因为它们都是劳动生产物,在生产过程中耗费一样多的劳动量,具有相等的~值。 ⒋ ⒌见jiè。 价(價)jie词尾小童~。整夜~哭。震天~响。 价jiè旧时称仆役小~。 价gā 1.方言。这﹑这个;这样。 2.方言。那。参见"价末"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 价值giá trị
- 价格giá
- 价钱giá cả
- 价值观hệ thống giá trị
- 价位mức giá
- 价原Kagen hay Nguồn gốc của Giá trị của MIURA Baien 三浦梅園|三浦梅园[San1 pu3 Mei2 yuan2], nghiên cứu kinh tế tiên phong tương đương với Quốc phú luận của Adam Smith 國富論|国富论[Guo2 fu4 lun4]
- 价层lớp hóa trị (hóa học)
- 价差chênh lệch giá
- 价款chi phí
- 价目giá (được ghi)
- 评价đánh giá
- 降价giảm giá
- 票价giá vé; giá vé xe; phí vào cửa
- 代价giá
- 物价giá cả (hàng hóa)
- 涨价tăng giá trị