學華語Kaori Dict

價值

giản thể: 价值

jiàzhí

ㄐㄧㄚˋ ㄓˊ

GIÁ TRỊ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.giá trị
  2. 2.đáng giá
  3. 3.bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次交易的價值很大。

    zhè cì jiāo yì de jià zhí hěn dà

    Giá trị của giao dịch này rất lớn

  • 2

    消費之前,先判斷商品的價值。

    xiāo fèi zhī qián xiān pàn duàn shāng pǐn de jià zhí

    Trước khi tiêu dùng, hãy đánh giá giá trị của hàng hóa trước

  • 3

    這篇文章沒有價值。

    zhè piān wénzhāng méiyǒu jiàzhí。

    Bài viết này không có giá trị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

价值 nghĩa là gì? · Kaori Dict