學華語Kaori Dict

加之

jiāzhī

ㄐㄧㄚ ㄓ

GIA CHI

例句Câu ví dụ

  • 1

    欲加之罪,何患無辭。

    yù jiāzhī zuì, Hé huàn wú cí。

    Điều mà người ta muốn đổ lỗi, làm sao mà không có lý do

  • 2

    俗話說:捉賊捉贓,捉姦捉雙;可俗話又說:欲加之罪,何患無辭!

    súhuàshuō: zhuō zéi zhuō zāng, zhuōjiān zhuō shuāng; kě súhuà yòu shuō: yù jiāzhī zuì, Hé huàn wú cí!

    Ngạn ngữ nói: bắt trộm phải bắt được của cải, bắt ngoại tình phải bắt được cả hai người; nhưng ngạn ngữ lại nói: muốn đổ lỗi thì còn sợ không có lý do

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加之 nghĩa là gì? · Kaori Dict