例句Câu ví dụ
- 1
欲加之罪,何患無辭。
yù jiāzhī zuì, Hé huàn wú cí。
Điều mà người ta muốn đổ lỗi, làm sao mà không có lý do
- 2
俗話說:捉賊捉贓,捉姦捉雙;可俗話又說:欲加之罪,何患無辭!
súhuàshuō: zhuō zéi zhuō zāng, zhuōjiān zhuō shuāng; kě súhuà yòu shuō: yù jiāzhī zuì, Hé huàn wú cí!
Ngạn ngữ nói: bắt trộm phải bắt được của cải, bắt ngoại tình phải bắt được cả hai người; nhưng ngạn ngữ lại nói: muốn đổ lỗi thì còn sợ không có lý do
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
