學華語Kaori Dict

代價

giản thể: 代价

dàijià

ㄉㄞˋ ㄐㄧㄚˋ

ĐẠI GIÁ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.giá
  2. 2.xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    為成功付出代價是值得的。

    wèi chéng gōng fù chū dài jià shì zhí de de

    Đầu tư để đạt được thành công là đáng giá.

  • 2

    這代價太高了。

    zhè dàijià tài gāo le。

    Chi phí này quá cao

  • 3

    自由是有代價的。

    zìyóu shì yǒu dàijià de。

    Tự do không đồng nghĩa với được tự do.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代价 nghĩa là gì? · Kaori Dict