學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lộn xộn, hỗn loạnmáy dịch

PángBÀNG

  1. 1.họ [Pang2]

pángBÀNG

  1. 1.(dạng kết hợp) to lớn
  2. 2.(dạng kết hợp) nhiều và hỗn loạn
  3. 3.(dạng kết hợp) khuôn mặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庞 (形声。从广,龙声。广,象高屋形。本义高屋) 同本义 庞,高屋也。--《说文》。段玉裁注谓屋之高者也,故字从广。” 脸盘 姓。如庞德(三国魏南安人。字令明。初从马腾,后败降曹操,封关门亭侯);庞涓(战国时魏将。曾与孙膑同学兵法于鬼谷子) 庞 多而杂乱的 邑居庞杂,号为难理。--《旧唐书·李勉传》 又如庞杂;庞鸿(天地元气浑成未分,宇宙浑然一体的样子);庞眉(眉毛又粗又黑) 高大 湛恩庞洪。--《汉书·司马相如传》。注厚大也。 庞(龐、龎)páng ⒈大,高大~大。~然大物。 ⒉多而杂乱~杂。 ⒊脸盘面~。 庞lóng 1.充实。参见"庞庞"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rồng trong nhà; 广 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict