- 1.khổng lồ; to lớn; đồ sộ

例句Câu ví dụ
- 1
觀眾人數龐大。
guānzhòng rénshù pángdà。
Số lượng khán giả rất đông
- 2
他繼承了他爸爸的龐大遺產。
tā jìchéng le tā bàba de pángdà yíchǎn。
Anh ấy kế thừa di sản to lớn của cha mình
- 3
龐大而精妙的體系往往建立在幾個簡單的規則之上。
pángdà ér jīngmiào de tǐxì wǎngwǎng jiànlì zài jǐge jiǎndān de guīzé zhīshàng。
Hệ thống lớn và tinh vi thường được xây dựng trên một vài quy tắc đơn giản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.