學華語Kaori Dict

龐德

giản thể: 庞德

Páng

ㄆㄤˊ ㄉㄜˊ

BÀNG ĐỨC

  1. 1.Pang De (-219), tướng của Tào Ngụy đầu thời Tam Quốc, người chiến thắng Quan Vũ 關羽|关羽
  2. 2.Pound (tên)
  3. 3.Ezra Pound (1885-1972), nhà thơ và dịch giả người Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    《送別》是由李叔同填詞的歌曲,它的旋律則來自約翰・龐德・奧德威的Dreaming of Home and Mother。

    《 sòngbié 》 shì yóu LǐShūtóng tiáncí de gēqǔ, tā de xuánlǜ zé láizì Yuēhàn ・ PángDé ・ Ào dé wēi de D r e a m i n g o f H o m e a n d M o t h e r。

    Bài hát 'Tạm biệt' có lời ca do Li Shutong sáng tác, giai điệu lấy từ 'Đang mơ về nhà và mẹ' của John Pond Ordway

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庞德 nghĩa là gì? · Kaori Dict