學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龐培
龐培
giản thể:
庞培
Páng
péi
[ㄆㄤˊ ㄆㄟˊ]
BÀNG BỒI
1.
Pompeii, thị trấn La Mã ở vịnh Naples bị phá hủy bởi núi lửa Vesuvius năm 79
2.
Pompey (tướng La Mã)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
培養
péiyǎng
nuôi dưỡng
培育
péiyù
đào tạo
培訓
péixùn
nuôi dưỡng
培訓班
péixùnbān
lớp đào tạo
龐大
pángdà
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
栽培
zāipéi
trồng
臉龐
liǎnpáng
khuôn mặt
培根
péigēn
thịt xông khói (mượn từ)
逐字解
Từng chữ trong từ
龐
bàng
lộn xộn, hỗn loạn
培
bồi
đắp đất, trồng trọt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庞培 nghĩa là gì? · Kaori Dict