學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dị — khác nhau, lạ lùng, kỳ quáimáy dịch

DỊ

  1. 1.khác
  2. 2.khác biệt
  3. 3.dị-
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

异 (会意。異”,甲骨文字形,象个有手、脚、头的人形。从廾从畀。畀,予也。本义奇特;奇异;奇怪) 同本义 异,怪也。--《玉篇》 异,奇也。--《广韵》 何以异哉。--《列子·杨朱》 异乎交益之士。--左思《魏都赋》 妇人异甚。--《战国策·赵策》 产异蛇。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 觉无异能。--唐·柳宗元《三戒》 父异焉。--宋·王安石《伤仲永》 又如异疾(奇怪的病症);异形(怪异或奇特的形状) 不同 礼者为异。--《礼记·乐记》。注谓别贵贱也。” 事为异别。--《礼 异(異)yì ⒈不同,不同的~乎寻常。同工~曲。 ⒉别的,另外的~地。~军突起。 ⒊分开~居。离~。 ⒋特殊的~味。优~。 ⒌惊奇,奇怪惊~。诧~。~想天开。 ⒍

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

dạng đơn giản của 異; người 共 có khuôn mặt đáng sợ 田

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 异 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict