學華語Kaori Dict

異曲同工

giản thể: 异曲同工

tónggōng

ㄧˋ ㄑㄩˇ ㄊㄨㄥˊ ㄍㄨㄥ

DỊ KHÚC ĐỒNG CÔNG

TOCFL 7
  1. 1.khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng (thành ngữ)
  2. 2.phương pháp khác dẫn đến cùng kết quả
  3. 3.cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

异曲同工 nghĩa là gì? · Kaori Dict