學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異性
異性
giản thể:
异性
yì
xìng
[ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ]
DỊ TÍNH
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj/N
1.
khác giới
2.
tính dục khác giới
3.
khác biệt về bản chất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
男性
nánxìng
giới tính nam
特性
tèxìng
tính chất
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一行
yīxíng
đảng
乙型
yǐxíng
loại B
宜興
Yíxīng
Nghi Hưng, thành phố cấp huyện ở Vô Tích 無錫|无锡[Wu2 xi1], Giang Tô
意興
yìxìng
hứng thú
異形
yìxíng
không phải loại thông thường
義行
yìxíng
hành động chính nghĩa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
异性 nghĩa là gì? · Kaori Dict