學華語Kaori Dict

異常

giản thể: 异常

cháng

ㄧˋ ㄔㄤˊ

DỊ THƯỜNG

HSK 6TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.bất thường; không bình thường
  2. 2.cực kỳ; đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天異常寒冷。

    jīn tiān yì cháng hán lěng

    Hôm nay trời lạnh bất thường

  • 2

    天氣異常寒冷。

    tiānqì yìcháng hánlěng。

    Thời tiết bất thường lạnh

  • 3

    ”那你怎麼看瑪麗?“ “她看起來挺異常的。”

    ” nà nǐ zěnme kàn Mǎlì? “ “ tā kànqǐlai tǐng yìcháng de。 ”

    "Này anh nghĩ sao về Mary?" "Cô ấy trông khá kỳ lạ."

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

异常 nghĩa là gì? · Kaori Dict