學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xuyên qua, lan tỏamáy dịch

chèTRIỆT

  1. 1.kỹ lưỡng
  2. 2.thấu suốt
  3. 3.thấm nhuần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彻 (形声。从彳,甲骨文,从鬲”(炊具)从丑”(举手),表示吃罢饭用手撤去炊具的意思。《说文》给古文增加了音符彳”,变成了形声字。本义撤除,撤去) 同本义 废彻不迟。--《诗·小雅·楚茨》 司宫彻之士。--《礼记·燕礼》 彻筮席。--《礼记·士冠礼》 大夫无故不彻县。--《礼记·曲礼》 且虽诸侯相见,军卫不彻,警也。--《左传·宣公十二年》 三家者以《雍》彻。--《论语·八佾上》 解车休马,罢酒彻乐。--《淮南子·原道》 又如彻案(撤去食案);彻坐(撤去座位);彻兵(撤军) 拆毁;拆下 彻 彻 chè通;透响~云霄、~夜不眠。 【彻骨】渗进骨头里。形容程度极深。 【彻头彻尾】从头到尾;完全彻底。 彻(徹)chè ⒈通,透,深透~夜。~上~下。透~‘风~骨。~头~尾(从头到尾,自始至终)。 ⒉〈古〉通"撤"~退。~去。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

thiết — cắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict