學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
徹底失敗
徹底失敗
giản thể:
彻底失败
chè
dǐ
shī
bài
[ㄔㄜˋ ㄉㄧˇ ㄕ ㄅㄞˋ]
TRIỆT ĐỂ THẤT BẠI
1.
thất bại hoàn toàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到底
dàodǐ
cuối cùng
底下
dǐxia
vị trí bên dưới cái gì
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
底
dǐ
nền tảng
失去
shīqù
mất
失敗
shībài
bị đánh bại
失望
shīwàng
thất vọng
失業
shīyè
thất nghiệp
逐字解
Từng chữ trong từ
徹
triệt
xuyên qua
底
để
đáy, bên dưới, mặt dưới
失
thất
mất
敗
bại
thua trận, suy giảm, thất bại
記憶技巧
Mẹo nhớ
底
ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彻底失败 nghĩa là gì? · Kaori Dict