學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nguyện — chân thành, trung thực, đức hạnhmáy dịch

yuànNGUYỆN

  1. 1.(hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát
  2. 2.bằng lòng
  3. 3.ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...

yuànNGUYỆN

  1. 1.thành thật và thận trọng
  2. 2.biến thể của 願|愿[yuan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

愿〈形〉 (形声。从页,原声。古时愿、願”各有本义。愿”义为谨慎,願”义为大头”) 谨慎;老实,质朴 愿,谨也。--《说文》 思厚不爽曰愿。--《周书·谥法》 无利于上谓之愿。--《韩非子·诡使》 愿而恭。--《书·皋谟》。郑注谓容貌恭正。” 则莫能以愿中。--《考工记·弓人》 上愿纠暴。--《周礼·大司寇》 大府召视儿,幼愿耳。--唐·柳宗元《童区寄传》 又如愿恭(恭谨);愿款(诚挚);愿法(执法恭谨);愿敏(朴实敏悟);愿婉(朴实恭顺);愿懿(朴实诚实);愿民(朴实善良之民) 愿 大头 愿(願)yuàn ⒈乐意~意。自~。心甘情~。 ⒉希望~望。如~。平生之~。 ⒊仰慕,羡慕名声日闻,天下~。 ⒋迷信者所谓"对神佛许诺的酬谢"莫许~。错还~。 ⒌老实,恭谨谨~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

Nguyện — Tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 愿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict