學華語Kaori Dict

志願

giản thể: 志愿

zhìyuàn

ㄓˋ ㄩㄢˋ

CHÍ NGUYỆN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.nguyện vọng
  2. 2.tham vọng
  3. 3.tình nguyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的志願是當醫生。

    wǒ de zhì yuàn shì dāng yī shēng

    Tôi muốn trở thành bác sĩ

  • 2

    湯姆是第一個志願參與的人。

    Tāngmǔ shì dìyī gě zhìyuàn cānyù de rén。

    Tom là người đầu tiên tình nguyện tham gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志愿 nghĩa là gì? · Kaori Dict