學華語Kaori Dict

願望

giản thể: 愿望

yuànwàng

ㄩㄢˋ ㄨㄤˋ

NGUYỆN VỌNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.khát vọng
  2. 2.ước muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是大家共同的願望。

    zhè shì dà jiā gòng tóng de yuàn wàng

    Đây là ước vọng chung của mọi người

  • 2

    她有一千零一個願望。

    tā yǒu yī qiān líng yīge yuànwàng。

    Cô ấy có một nghìn một mong ước

  • 3

    希望我的願望能夠實現。

    xīwàng wǒ de yuànwàng nénggòu shíxiàn。

    Hy vọng ước mơ của tôi có thể thành hiện thực。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愿望 nghĩa là gì? · Kaori Dict