學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chỉ đạomáy dịch

huīHUY

  1. 1.vẫy
  2. 2.vung
  3. 3.chỉ huy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挥 (形声。从手,军声。本义抛洒、甩出) 同本义 挥,备也。--《说文》 而挥之,谓振去之也。--《周礼·考工记·幌氏》 饮玉爵者弗挥。--《礼记·曲礼》 挥涕恋行在,道八犹恍惚。--杜甫《北征》 既而挥之。--《左传·僖公二十三年》 挥汗成雨。--《战国策·齐策》 又如挥涕(洒泪,哭泣);挥尘(拂尘);挥墨(挥洒墨水) 舞动;摇动 挥手自兹去。--唐·李白《送友人》 大呼挥椎。--明·魏禧《大铁椎传》 急挥帜。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 挥刀奋斫。 又如挥楚(挥 挥huī ⒈摇动,舞动~手。~剑。~毫(写字或绘画)。 ⒉散出,甩出~金如土。~汗如雨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Điều khiển quân đội 军 bằng tay 扌

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict