- 1.không thể thoát khỏi

例句Câu ví dụ
- 1
他尖刻的話語仍然在我心中揮之不去。
tā jiānkè dehuà yǔ réngrán zài wǒ xīnzhōng huīzhībùqù。
Những lời nói nhẫn tâm của hắn vẫn còn ám ảnh trong lòng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.