學華語Kaori Dict

揮之不去

giản thể: 挥之不去

huīzhī

ㄏㄨㄟ ㄓ ㄅㄨˋ ㄑㄩˋ

HUY CHI BẤT KHỨ

TOCFL 7
  1. 1.không thể thoát khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他尖刻的話語仍然在我心中揮之不去。

    tā jiānkè dehuà yǔ réngrán zài wǒ xīnzhōng huīzhībùqù。

    Những lời nói nhẫn tâm của hắn vẫn còn ám ảnh trong lòng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挥之不去 nghĩa là gì? · Kaori Dict