字義Nghĩa
kệmáy dịch
dàngĐÁNG
- 1.(hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo
- 2.(hình thức kết hợp) hồ sơ
- 3.thanh ngang (của bàn v.v.)
dǎngĐÁNG
- 1.(Đài Loan) số (biến thể của 擋|挡[dang3])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
档 (形声。从木,当声。本义器物上用以分格或撑的横木条) 同本义 俗谓横木框档。--《正字通》 又如床档;十三档算盘 档案,排列或分类过的卡片或文件卷宗 存放案卷用的带格子的橱 按重要性、质量或价值排列的级别 指曲艺、杂技表演一个节目 档 dàng ①存放案卷用的带格子的架子或橱柜归~。 ②档案,分类保存的文件、材料等查~。 ③(器物上)起支撑固定作用的木条或细棍。 ④(商品、产品的)等级高~。 【档案】具有使用价值、分类保存的各种文件材料。中国从夏、商起,就有了档案。 【档案学】揭示档案和档案工作的本质和发展规律,研究档案的管理、利用的原则和方法的学科。 【档次】按照一定的标准排列的等级次序。起初常用于指商品(产品)的等级,现扩展到指某一类事物发展的层次性、阶段性。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 当 [dāng] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 档案hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
- 档次hạng
- 档口quầy
- 档子lượng từ cho việc, sự kiện, v.v.
- 档期khung thời gian trong lịch trình
- 档车xem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]
- 档案夹thư mục tệp; tập hồ sơ
- 档案盒hộp lưu trữ
- 档案袋bìa lưu trữ; bìa hồ sơ
- 档案馆thư viện lưu trữ
- 搭档hợp tác
- 高档chất lượng cao
- 存档lưu trữ; đặt vào hồ sơ
- 空档khoảng trống (giữa hai vật)
- 中档phân khúc trung bình (về chất lượng và giá cả)
- 低档cấp thấp