學華語Kaori Dict

高檔

giản thể: 高档

gāodàng

ㄍㄠ ㄉㄤˋ

CAO ĐÁNG

HSK 6TOCFL 7Adj
  1. 1.chất lượng cao
  2. 2.cao cấp
  3. 3.hàng đầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是高檔的商品。

    zhè shì gāo dàng de shāng pǐn

    Đây là sản phẩm cao cấp

  • 2

    湯姆和瑪麗入住了一家高檔酒店。

    Tāngmǔ hé Mǎlì rùzhù le yījiā gāodàng jiǔdiàn。

    Tom và Mary đã ở một khách sạn sang trọng

  • 3

    南京東路上百年老店多,南京西路上高檔精品專賣多。

    Nánjīng dōng lùshang bǎinián lǎo diàn duō, Nánjīng xī lùshang gāodàng jīngpǐn zhuānmài duō。

    Nhiều tiệm hàng trăm năm tuổi nằm dọc đường Đông Nam Kinh, nhiều cửa hàng bán hàng cao cấp chuyên dụng nằm dọc đường Tây Nam Kinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高档 nghĩa là gì? · Kaori Dict