- 1.khoảng trống (giữa hai vật)
- 2.khoảng thời gian (giữa các sự kiện)
- 3.khoảng trống trong lịch trình
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thời gian rảnh
- 5.(nghĩa bóng) khoảng trống (trong thị trường, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.