學華語Kaori Dict

檔期

giản thể: 档期

dàng

ㄉㄤˋ ㄑㄧ

ĐÁNG KỲ

  1. 1.khung thời gian trong lịch trình
  2. 2.khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
  3. 3.khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

档期 nghĩa là gì? · Kaori Dict