- 1.khung thời gian trong lịch trình
- 2.khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
- 3.khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.