字義Nghĩa
mệt mỏi, buồn ngủmáy dịch
kùnKHỐN
- 1.buồn ngủ
- 2.mệt mỏi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睏kùn"困"的繁体字。疲乏想睡觉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 困 [kùn] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 困難khó khăn
- 困擾làm bối rối
- 困境tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
- 困惑bối rối
- 困苦thiếu thốn
- 困頓mệt mỏi
- 困窘lúng túng
- 困倦mệt mỏi
- 困厄lâm vào cảnh khó khăn
- 困守cầm cự trong cuộc vây hãm
- 貧困nghèo nàn
- 窮困cùng cực
- 圍困bao vây
- 交困gặp khó khăn chồng chất
- 危困tình huống nghiêm trọng
- 受困bị mắc kẹt