例句Câu ví dụ
- 1
許多勞動者受困在煤礦場中。
xǔduō láodòngzhě shòukùn zài méikuàng chǎng zhōng。
Nhiều lao động bị giam trong mỏ than
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
