字義Nghĩa
ngõ, hẻm, đường nhỏmáy dịch
húHỒ
- 1.xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衚pí 1.狭长的蚌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
đi
組詞Từ chứa chữ này
- 鬍子râu
- 胡同兒biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
- 胡說nói nhảm
- 胡鬧hành động tùy tiện và gây náo loạn
- 胡思亂想mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
- 胡椒hồ tiêu
- 胡亂cẩu thả
- 鬍鬚râu
- 胡說八道nói nhảm nhí
- 胡扯tán phét
- 胡作非為làm loạn (thành ngữ); gây ra tội ác
- 胡言亂語lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 死胡同ngõ cụt
- 二胡đàn nhị (nhạc cụ hai dây của Trung Quốc)
- 五胡Năm dân tộc không phải Hán, cụ thể là: Hung Nô 匈奴[Xiong1 nu2], Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1], Tiết 羯[Jie2], Đê 氐[Di1], Khương 羌[Qiang1], đặc biệt liên quan đến Thập lục quốc 304-439 五胡十六國|五胡十六国[Wu3 hu2 Shi2 liu4 guo2]
- 京胡jinghu, một loại nhị hồ 二胡 nhỏ hơn, âm cao hơn, dùng để đệm opera Trung Quốc