- 1.lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
- 2.nói nhảm nhí

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在胡言亂語。
Tāngmǔ zài húyánluànyǔ。
Tom đang nói chuyện vô lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.