學華語Kaori Dict

胡言亂語

giản thể: 胡言乱语

yánluàn

ㄏㄨˊ ㄧㄢˊ ㄌㄨㄢˋ ㄩˇ

HỒ NGÔN LOẠN NGỮ

TOCFL 7
  1. 1.lảm nhảm vô nghĩa (thành ngữ); lời nói điên rồ và không có căn cứ
  2. 2.nói nhảm nhí

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在胡言亂語。

    Tāngmǔ zài húyánluànyǔ。

    Tom đang nói chuyện vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡言乱语 nghĩa là gì? · Kaori Dict