Kaori Dict

Hoặc

some · one · or · possibly

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2378 / 2.501
Bộ thủ
bộ 62
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
huo4
Tiếng Hàn

some · one · or · possibly · a certain

Từ chứa chữ này · dễ trước

あるaruHOẶC

một số; một vài

N3
あるいはaruiha

hoặc; có thể; có khả năng; thỉnh thoảng

N3
あるときarutoki

enon one occasion; once; at one point; at one time

あるひとaruhito

ensomeone; a certain person

あるひaruhi

enone day; (on) a certain day

あるていどaruteido

ento some extent; to a certain extent

あるしゅarushu

encertain; some kind of; some sort of; of sorts

とあるtoaru

ena certain ...

あるていどまでaruteidomade

ento some degree; up to a point; to some extent

あるはaruha

ensome ... and others ...; sometimes ... and at other times ... · or; either ... or

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

或 (Hoặc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict