Kaori Dict

名簿式比例代表制

めいぼしきひれいだいひょうせい

meiboshikihireidaihyousei

Âm Hán-Việt: DANH BẠ THỨC TỶ LỆ ĐẠI BIỂU CHẾ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名簿式比例代表制 (めいぼしきひれいだいひょうせい) — proportional representation system in which votes are cast for a publicly available list of party members or for individual members of that list | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict