Kaori Dict

婚姻要件具備証明書

こんいんようけんぐびしょうめいしょ

kon'in'youkengubishoumeisho

Âm Hán-Việt: HÔN NHÂN YẾU KIỆN CỤ BỊ CHỨNG MINH THƯ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚姻要件具備証明書 (こんいんようけんぐびしょうめいしょ) — certificate of legal capacity to contract marriage; certification of one's legal capacity to be married | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict