Kaori Dict

かん

kan

Âm Hán-Việt: GIAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.cunning and wickedness

  2. danh từ

    2.cunning and wicked person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Among wild ducks, it seems there are homosexual necrophiliacs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奸 (かん) — cunning and wickedness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict