中央演算処理装置
ちゅうおうえんざんしょりそうち
chuuouenzanshorisouchi
Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG DIỄN TOÁN XỬ LÝ TRANG TRÍ
意味Nghĩa
- danh từcomputing
1.central processing unit; CPU
ちゅうおうえんざんしょりそうち
chuuouenzanshorisouchi
Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG DIỄN TOÁN XỬ LÝ TRANG TRÍ
1.central processing unit; CPU