Kaori Dict

かん

kan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠM

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.warship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The submarine sank, never to rise again.

  • The submarine's periscope was sticking right out of the water.

  • I've never seen a yellow submarine in my life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艦 (かん) — warship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict