Kaori Dict

低所得者医療扶助

ていしょとくしゃいりょうふじょ

teishotokushairyoufujo

Âm Hán-Việt: ĐÊ SỞ ĐẮC GIẢ Y LIỆU PHÒ TRỢ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.support for medical treatment for those on low income; Medicaid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Decision to disallow Medicaid for second cochlea implant withdrawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低所得者医療扶助 (ていしょとくしゃいりょうふじょ) — support for medical treatment for those on low income; Medicaid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict