Kaori Dict

姉妹友好都市関係

しまいゆうこうとしかんけい

shimaiyuukoutoshikankei

Âm Hán-Việt: TỶ MUỘI HỮU HẢO ĐÔ THỊ QUAN HỆ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姉妹友好都市関係 (しまいゆうこうとしかんけい) — sister-city relationship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict