Kaori Dict

良心的兵役拒否者

りょうしんてきへいえききょひしゃ

ryoushintekiheiekikyohisha

Âm Hán-Việt: LƯƠNG TÂM ĐÍCH BINH DỊCH CỰ PHỦ GIẢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良心的兵役拒否者 (りょうしんてきへいえききょひしゃ) — conscientious objector; CO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict