Kaori Dict

民主党全国委員会

みんしゅとうぜんこくいいんかい

minshutouzenkokuiinkai

Âm Hán-Việt: DÂN CHỦ ĐẢNG TOÀN QUỐC UỶ VIÊN HỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民主党全国委員会 (みんしゅとうぜんこくいいんかい) — Democratic National Committee (US); DNC | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict