π日
Pàirì
[ㄆㄞˋ ㄖˋ]
Π NHẬT
- 1.Ngày Pi Thế giới, kỷ niệm hằng số toán học π vào ngày 14 tháng 3 mỗi năm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.