學華語Kaori Dict

一二

èr

ㄧ ㄦˋ

NHẤT NHỊ

  1. 1.một hoặc hai; một vài
  2. 2.một ít; chỉ một chút

例句Câu ví dụ

  • 1

    一二三,木頭人。

    yīèr sān, mùtou rén。

    Một hai ba, người gỗ

  • 2

    我對化學略懂一二。

    wǒ duì huàxué lüè dǒng yīèr。

    Tôi biết một chút về hóa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一二 nghĩa là gì? · Kaori Dict