例句Câu ví dụ
- 1
一二三,木頭人。
yīèr sān, mùtou rén。
Một hai ba, người gỗ
- 2
我對化學略懂一二。
wǒ duì huàxué lüè dǒng yīèr。
Tôi biết một chút về hóa học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
