一作
yīzuò
[ㄧ ㄗㄨㄛˋ]
NHẤT TÁC
- 1.tác giả đầu tiên (của một bài báo khoa học) (tên viết tắt của 第一作者[di4 yi1 zuo4 zhe3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.