- 1.mỗi một thứ
- 2.từng cái một
- 3.từng người một

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說他想問我一個個人問題。
Tāngmǔ shuō tā xiǎng wèn wǒ yīgègè rén wèntí。
Tom nói rằng anh muốn hỏi tôi một câu chuyện riêng tư.
- 2
老人在騾子的背上放上了一個個裝滿了沙的袋子。
lǎorén zài luózi de bèi shàng fàng shàng le yīgègè zhuāngmǎn le shā de dàizi。
Người già đặt lên lưng con lừa những chiếc túi đầy cát.
- 3
裡面開了一個個歐式的小店,情調好極了!
lǐmiàn kāi le yīgègè Ōushì de xiǎodiàn, qíngdiào hǎo jíle!
Trong đó mở ra nhiều cửa hàng nhỏ kiểu Âu, tình调 thật tuyệt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…