學華語Kaori Dict

一倡三歎

giản thể: 一倡三叹

chàngsāntàn

ㄧ ㄔㄤˋ ㄙㄢ ㄊㄢˋ

NHẤT XƯỚNG TAM THÁN

  1. 1.(văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)

Cách đọc khác:yīchàngsāntànbiến thể của 一唱三叹|yi1 chang4 san1 tan4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一倡三叹 nghĩa là gì? · Kaori Dict