一刀切
yīdāoqiē
[ㄧ ㄉㄠ ㄑㄧㄝ]
NHẤT ĐAO TIẾP
- 1.nghĩa đen: cắt một nhát (thành ngữ); áp dụng đồng loạt
- 2.một giải pháp cho mọi vấn đề
- 3.một kích cỡ phù hợp cho tất cả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.