例句Câu ví dụ
- 1
畫龍點睛是一則寓言故事。
huàlóngdiǎnjīng shì yīzé yùyán gùshi。
'Vẽ rồng điểm mắt' là một truyện ngụ ngôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
