學華語Kaori Dict

一反常態

giản thể: 一反常态

fǎnchángtài

ㄧ ㄈㄢˇ ㄔㄤˊ ㄊㄞˋ

NHẤT PHẢN THƯỜNG THÁI

  1. 1.thay đổi hoàn toàn so với bình thường (thành ngữ); rất không đặc trưng
  2. 2.hoàn toàn khác thường
  3. 3.không đúng tính cách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一反常態 nghĩa là gì? · Kaori Dict