一口咬定
yīkǒuyǎodìng
[ㄧ ㄎㄡˇ ㄧㄠˇ ㄉㄧㄥˋ]
NHẤT KHẨU GIẢO ĐỊNH
- 1.khăng khăng khẳng định
- 2.cáo buộc
- 3.giữ nguyên lời tuyên bố
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bám lấy quan điểm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.