學華語Kaori Dict

一口氣

giản thể: 一口气

kǒu

ㄧ ㄎㄡˇ ㄑㄧˋ

NHẤT KHẨU KHÍ

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.một hơi
  2. 2.liền một mạch
  3. 3.liên tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一口氣跑到了終點。

    tā yī kǒu qì pǎo dào liǎo zhōng diǎn

    Anh ấy chạy đến đích trong một hơi thở

  • 2

    他嘆了一口氣。

    tā tàn le yī kǒu qì

    Hắn thở dài một hơi

  • 3

    請深吸一口氣。

    qǐng shēn xī yīkǒuqì。

    Hãy hít thở sâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一口氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict