- 1.một hơi
- 2.liền một mạch
- 3.liên tục

例句Câu ví dụ
- 1
他一口氣跑到了終點。
tā yī kǒu qì pǎo dào liǎo zhōng diǎn
Anh ấy chạy đến đích trong một hơi thở
- 2
他嘆了一口氣。
tā tàn le yī kǒu qì
Hắn thở dài một hơi
- 3
請深吸一口氣。
qǐng shēn xī yīkǒuqì。
Hãy hít thở sâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.