學華語Kaori Dict

一品

pǐn

ㄧ ㄆㄧㄣˇ

NHẤT PHẨM

  1. 1.tuyệt vời
  2. 2.hạng nhất
  3. 3.(quan chức thời phong kiến) cấp bậc cao nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想一品脫啤酒。

    wǒ xiǎng yīpǐn tuō píjiǔ。

    Tôi muốn một pints bia

  • 2

    一品紅是廣受歡迎的聖誕節花卉。

    yīpǐnhóng shì guǎng shòuhuānyíng de Shèngdànjié huāhuì。

    Cây cúc vạn thọ là loài hoa phổ biến trong dịp lễ Giáng sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一品 nghĩa là gì? · Kaori Dict